Bảng giá ống nhựa HDPE (ống trơn, 2 vách, luồng dây điện)

Bảng giá ống nhựa HDPE và phụ kiện

Bảng giá ống nhựa HDPE năm 2021 với các loại ống nhựa HDPE trơn, 2 vách hay luồng dây điện. Ống nhựa HDPE của chúng tôi được sản xuất và phân phối bởi công ty Thuận Thông. Bạn sẽ được mua sản phẩm với giá gốc từ xưởng và chính hãng với chất lượng cao.

Cam kết của Ống Thoát Nước: Chúng tôi là một trong những công ty sản xuất ống nhựa HDPE chất lượng cao từ nhà máy. Chất lượng sản phẩm chúng tôi đã được cấp chứng chỉ ISO 9001 : 2015. Sau nhiều năm kinh doanh, yếu tố niềm tin từ chất lượng, dịch vụ tạo nên thương hiệu của chúng tôi.

Xem thêm: Hồ sơ năng lực Ống thoát nước HDPE công ty Thuận Thông.

  • Địa chỉ nhà máy: ĐT824, Lương Bình, Bến Lức, Long An, Vietnam.
  • Google Maps: https://goo.gl/maps/rEMRoggc25ortFzM6
  • Email: thuanthonggroup@gmail.com
  • Hotline: 0967 555 550 | 0964 555 557

Những sản phẩm ống nhựa của chúng tôi

Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các phụ kiện ống nối chữ T, Y, Co 90, Co 45, T cong, Nắp Bít Cap, Bít Xã Cleanout, Mặt Bít Flange,…

Bảng giá ống nhựa HDPE trơn

STTĐường kính (mm)Độ dày (mm)Áp suát danh nghĩaGiá chưa thuế (đồng/mét)Giá có thuế (đồng/mét)
1201.812.58,1408,954
2202168,9109,801
3202.32010,34011,374
425212.511,22012,342
5252.31613,20014,520
62532016,39018,029
73221014,96016,456
8322.412.518,48020,328
93231621,56023,716
10323.62025,30027,830
11401.6615,18016,698
12402817,82019,602
13402.41021,34023,474
1440312.526,07028,677
15403.71631,57034,727
16404.52037,73041,503
17502622,99025,289
18502.4827,17029,887
195031033,11036,421
20503.712.540,26044,286
21504.61648,95053,845
22505.62058,30064,130
23632.5636,41040,051
24633842,68046,948
25633.81052,80058,080
26634.712.564,35070,785
27635.81677,44085,184
25637.12093,060102,366
26752.9649,61054,571
27753.6860,61066,671
28754.51074,36081,796
29755.612.590,75099,825
30756.816108,130118,943
31758.420130,790143,869
32903.5672,16079,376
33904.3886,90095,590
34905.410107,140117,854
35906.712.5130,130143,143
36908.216156,640172,304
379010.120188,760207,636
381104.26106,700117,370
391105.38131,010144,111
401106.610160,050176,055
411108.112.5193,600212,960
421101016232,870256,157
431254.86137,500151,250
4412568167,200183,920
451257.410203,720224,092
461259.212.5249,040273,944
4712511.416302,390332,629
481405.46173,580190,938
491406.78208,560229,416
501408.310256,080281,688
5114010.312.5311,520342,672
5214012.716376,200413,820
531606.26228,580251,438
541607.78273,790301,169
551609.510334,180367,598
5616011.812.5406,450447,095
5716014.616493,680543,048

Ghi chú:

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/ ống, mỗi cuộn 50m – 200m tùy đường kính.
  • Đây là bảng báo giá trong ngày cập nhật, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.

Bảng giá ống nhựa HDPE 2 vách

STTCỡ ống (mm)LoạiĐVTĐường kính trong (mm)Đường kính ngoài (mm)Bề dày thành ống (mm)Độ cứng vòng (kg/cm2)Giá chưa VAT (VNĐ)Giá có VAT (VNĐ)
1150BM150180  15.0 ±109.5225,000247.500
2150CM150174  12.0 ±106173,000190,300
3200AM200236  18.0 ±107.5367,000403,700
4200BM200230  15.0 ±106.5321,000353,100
5200CM200222  11.0 ±103194,000213,400
6250AM250290  20.0 ±106.5472,000519,200
7250BM250282  16.0 ±104.5423,000465,300
8250CM250280  15.0 ±101.2287,000315,700
9300AM300340  20.0 ±134.5555,000610,500
10300BM300336  18.0 ±132.2455,000500,500
11300CM300332  16.0 ±131322,000354,200
12350AM350394  22.0 ±134.5846,000930,600
13350BM350386  18.0 ±132.2573,000630,300
14350CM350380  15.0 ±100.9379,000416,900
15400AM400450  25.0 ±153.51,020,0001,122,000
16400BM400444  22.0 ±152.2780,000858,000
17400CM400440  20.0 ±151552,000607,200
21500AM500562  31.0 ±2031,680,0001,848,000
22500BM500556  28.0 ±202.21,162,0001,278,200
23500CM500550  25.0 ±200.8808,000888,800
24600AM600664  32.0 ±202.62,105,0002,315,500
25600BM600660  30.0 ±201.81,744,0001,918,400
26600CM600650  25.0 ±2011,118,0001,229,800
30800AM800900  50.0 ±252.64,481,0004,929,100
31800BM800880  40.0 ±251.52,962,7273,259,000
32800CM800870  35.0 ±2511,900,0002,090,000
33900AM9001,000  50.0 ±402.44,491,8184,941,000
34900BM900988  44.0 ±401.53,720,0004,092,000
35900CM900978  39.0 ±250.82,390,0002,629,000
361000AM1,0001,120  60.0 ±452.46,245,0006,869,500
371000BM1,0001,100  50.0 ±401.44,590,0005,049,000
381000CM1,0001,092  46.0 ±400.82,875,0003,162,500
391200AM1,2001,340  70.0 ±452.28,435,0009,278,500
401200BM1,2001,320  60.0 ±401.46,624,0007,286,400
411200CM1,2001,300  50.0 ±400.84,416,0004,857,600
421500AM1,5001,640  70.0 ±401.412,341,00013,575,100
431500BM1,5001,620  60.0 ±400.810,027,00011,029,700
441800AM1,8001,960  80.0 ±401.418,448,00020,292,800
451800BM1,8001,940  70.0 ±401.215,888,00017,476,800
462000BM2,0002,160  80.0 ±40120,739,00022,812,900

Ghi chú:

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/ống.
  • Ngoài quy cách trên, chúng tôi có thể cắt theo yêu cầu của Qúy khách hàng từ 2 ÷ 10 mét/ống.
  • Đây là bảng báo giá trong ngày cập nhật, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.

Bảng giá ống nhựa gân xoắn luồng dây cáp điện HDPE

STT Cỡ ống (mm) ĐVT Đường kính trong (mm) Đường kính ngoài (mm) Bề dày thành ống (mm) Bán kính uốn tối thiểu (mm)Chiều dài cuộn ống (m)Giá (VNĐ/m)
125Mét25 ± 2.032 ± 2.01.5 ± 0.390300-50012.5
230Mét30 ± 2.040 ± 2.01.5 ± 0.3100200-40013.6
340Mét40 ± 2.050 ± 2.01.5 ± 0.3150200-40020.2
450Mét50 ± 2.065 ± 2.51.7 ± 0.3200100-30027.2
565Mét65 ± 2.585 ± 2.52.0 ± 0.3250100-20039.8
680Mét80 ± 3.0105 ± 3.02.1 ± 0.3535050-10052.5
790Mét90 ± 3.0110 ± 3.02.2 ± 0.440050-10058.5
8100Mét100 ± 4.0130 ± 4.02.3 ± 0.440050-10065
9125Mét125 ± 4.0160 ± 4.02.4 ± 0.440050-100104.5
10150Mét150 ± 4.0195 ± 4.02.8 ± 0.450050-100155
11160Mét160 ± 4.0210 ± 4.03.1 ± 0.855050-100185
12175Mét175 ± 4.0230 ± 4.03.5 ± 1.060030-50235
13200Mét200 ± 4.0260 ± 4.04.0 ± 1.575030-50293
14250Mét250 ± 5.0320 ± 5.04.5 ± 1.585030-50585

Ghi chú:

  • Đơn giá chưa bao gồm VAT.
  • Đây là bảng báo giá trong ngày cập nhật, vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.

Bảng giá các phụ kiện ống nhựa HDPE

Bảng giá các phụ kiện ống nhựa HDPE 2021 mới nhất.

Ghi chú:

  • Đơn vị quy cách là đường kính (mm).
  • Đơn vị khác là VNĐ.

Bảng giá phụ kiện tiêu chuẩn ISO loại mỏng

Phụ kiện ống chữ T, ống T cong, ống chữ Y, co 90, co 45 loại mỏng.

Quy cách (mm)Te (VNĐ) Y (VNĐ) Co 90 (VNĐ) Co 45 (VNĐ) Te Cong (VNĐ)
7512,45518,2739,6367,909
9019,27330,36415,2739,36425,182
11041,72760,45531,54524,81838,818
14073,909134,54567,27354,182104,545
160169,00098,63689,818151,273
200417,273329,727250,364255,182
225497,364366,818275,364728,000
2501,524,455847,818683,909989,182
280967,636775,818
3151,357,8181,162,636

Phụ kiện ống Te giảm, Y giảm, Te cong giảm loại mỏng.

Quy Cách (mm) Te giảm (VNĐ) Y giảm (VNĐ) T cong giảm (VNĐ)
110-9025,45541,45546,909
140-9074,455
140-11057,000104,909
160-90105,273
160-110115,455
160-140125,455125,273
200-160643,636543,273
225-200999,091667,182
250-2251,469,273861,364

Phụ kiện Gioăng Cao su Rubber Ring

Quy cách (mm)Giá (VNĐ)
506,182
639,455
9013,273
11017,182
12117,182
14021,182
16027,636
17731,545
20037,273
22040,182
22240,091
22550,909
25069,091
28081,545
31591,273
355152,545
400181,636
450245,455
500331,636
630555,273
31591,273

Phụ kiện keo dán

LoạiGiá (VNĐ)
G20028,273
G50051,273
G100095,727

Bảng giá phụ kiện tiêu chuẩn ISO loại dày

Phụ kiện nối, ống chữ T, ống T chữ Y, co 90, co 45, nắp bít, bít xã, mặt bít loại dày.

Quy cách (mm)Nối (VNĐ) T (VNĐ) Y (VNĐ) Co 90 (VNĐ) Co 45 (VNĐ) Nắp Bít (VNĐ) Bít Xã (VNĐ) Mặt Bít (VNĐ)
5016,81811,18210,182
6330,45535,90925,36421,90921,455
7520,90933,45552,63624,81827,09114,00028,182
9022,54556,54588,45541,00030,54518,54546,091109,545
11046,27393,455146,27366,18251,81837,45572,455168,364
14077,455204,000300,273121,545105,545117,364132,364272,909
160117,636393,000504,636245,545134,182146,273212,455318,000
200253,818901,6361,163,455480,000354,545284,182379,455505,909
225375,8181,213,0001,251,818559,818523,727328,36421,455581,818
2501,105,6362,650,45535,9091,585,0911,301,364350,36428,182665,364
2801,184,27316,81852,6361,840,1821,359,182778,90946,091976,364
3151,516,09130,45588,45511,1822,668,5451,208,54572,4552,484,636

Phụ kiện ống T giảm, Y giảm, nối giảm loại dày.

Quy cách (mm)Nối giảm (VNĐ)T giảm (VNĐ) Y giảm (VNĐ)
90*6068,273
110*6037,000119,091120,909
110*6338,000121,545
110*9038,00073,636157,455
140*90
140*110330,909
160*90252,455
160*110105,545270,364345,909
200*110179,364643,818
200*140643,818
200*160209,727643,818870,000
225*110880,909
225*140927,455
225*160992,727
225*2001,020,2731,188,7271,226,636
250*1602,384,545
250*2001,033,8182,234,3642,2,715,273
250*2251,162,6362,468,909
280*2501,117,909
315*2501,200,455
315*2801,273,727
CÔNG TY TNHH SX – TM – DV THUẬN THÔNG
Trụ sở chính : Ấp 4, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An.
VPĐD Miền Nam: 1768/12/24 tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh.
Email: thuanthonggroup@gmail.com
Hotline: 0967 555 550 | 0964 555 557
Chúng tôi chuyên cung cấp Ống nhựa gân xoắn HDPE 2 vách, Ống nhựa gân HDPE 2 lớp (Ống thành đôi), Ống HDPE trơn, Ống PPR, Ống xoắn HDPE luồn cáp điện, Phụ tùng ống,…

3 thoughts on “Bảng giá ống nhựa HDPE (ống trơn, 2 vách, luồng dây điện)

  1. Pingback: Báo giá công ty TTHH SX Nhựa Sơn Hải

  2. Pingback: Cửa nhựa upVC công nghệ xanh cho ngôi nhà miền nhiệt đới

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.